
Câu hỏi nghe có vẻ “trẻ con” và kỳ quặc thực chất từng có khoảng thời gian được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong cộng đồng yêu thích thế giới động vật. Một số vụ chạm trán ngoài đời giữa con người và sinh vật biển khổng lồ từng khiến câu chuyện trở thành đề tài gây bàn luận sôi nổi, dù giới khoa học vẫn không ngừng nghi vấn về tính xác thực của những vụ việc được nhân chứng kể lại.
Trong bộ phim mới nhất, Whalefall, đạo diễn tinh quái người Mỹ Brian Duffield đã tự đưa ra câu trả lời cho riêng mình. Hành trình một nạn nhân bị mắc kẹt trong bụng con vật với kích cỡ bằng cả chiếc xe bus hai tầng có thể sống sót trở ra, được tái hiện đầy thú vị trong một tác phẩm có thời lượng 106 phút.
1 tiếng sinh tử
Được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Daniel Kraus, Whalefall theo chân chàng trai tên Jay trở về vùng biển ngoài khơi California để tìm hài cốt của cha mình, Mitt Gardiner. Ông trước đó đã tự sát ngoài khơi sau thời gian chống chọi với căn bệnh phổi quái ác. Một năm sau bi kịch ấy, Jay vẫn chưa thể nguôi ngoai, mang theo nỗi hối hận vì không kịp hàn gắn mối quan hệ với đấng sinh thành.
Jay thực hiện chuyến lặn biển với hy vọng tìm được một phần hài cốt của ông mang về an táng. Nhưng điều không ngờ là giữa lúc tìm kiếm, anh lại bị một con cá voi nuốt chửng khi đang đi săn mồi gần bờ. Điều tồi tệ hơn nữa là chiếc bình dưỡng khí chỉ còn đủ cung cấp oxy trong khoảng 1 tiếng. Jay buộc phải chạy đua với thời gian, nếu không muốn vĩnh viễn nằm lại dưới đáy biển lạnh lẽo.
Từ một tình huống tưởng như không thể xảy ra, Whalefall dựng lên hành trình sinh tồn khắc nghiệt đến đáng sợ. Bị cuốn vào bụng cá voi, thứ Jay phải đối mặt là loạt tình huống nguy hiểm, từ những cơn co bóp dạ dày đủ sức nghiền nát cơ thể, cho đến môi trường dịch tiêu hóa đầy axit có khả năng ăn mòn cực mạnh.
|
| Phim có kinh phí 60 triệu USD. |
Trong điều kiện thiếu ánh sáng và dưỡng khí giới hạn, anh phải dò dẫm tìm đường di chuyển qua những khoang nội tạng của con vật, né tránh các mối đe dọa và tận dụng bất cứ vật dụng nào khả thi để giúp bản thân nâng cao khả năng sống sót. Mỗi quyết định sai lầm đều khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn, rút ngắn quãng thời gian ít ỏi còn sót lại của chàng trai trẻ.
Whalefall lột tả rất thành công sự đối lập giữa hình ảnh nhỏ bé, cô độc của con người trước đại dương, trước thiên nhiên. Jay không thể tự do di chuyển, bị kẹt trong những lối đi chật hẹp, khó quan sát bởi thiếu hụt ánh sáng và lại càng không thể cầu cứu. Giữa biển khơi mênh mông, tình cảnh của Jay lại càng thêm ngột ngạt. Những thước phim của Brian Duffield đồng thời chạm vào hội chứng sợ không gian kín và hội chứng sợ biển. Một bên là cảm giác áp lực khi bị nhốt trong môi trường bó hẹp, bên còn lại là nỗi ám ảnh trước vùng nước đen sâu thẳm mà đến nay con người mới chỉ khám phá được một phần rất nhỏ.
Câu chuyện sinh tồn thực chất đơn giản, lại hạn chế nhân vật, nên kịch bản Whalefall đối diện thách thức giữ chân khán giả trong suốt khoảng thời lượng 106 phút. Để giải quyết bài toán này, Brian Duffield mở rộng câu chuyện bằng mối liên kết giữa biển khơi, người cha và đứa con mang trong mình mặc cảm tội lỗi.
Từng thước phim hồi tưởng xuất hiện tản mạn đưa người xem trở lại miền ký ức về những buổi tập lặn năm xưa của hai cha con, về ngôi nhà ven biển, nơi chứng kiến bao cuộc cãi vã và xung đột, mâu thuẫn không thể hòa giải. Những ký ức tưởng như đã ngủ quên lại là hồi chuông thức tỉnh Jay, một mặt khiến người xem hiểu được động cơ chuyến đi của nhân vật, mặt khác lại là “chìa khóa” để nam chính tìm ra cách sống sót giữa hoàn cảnh ngặt nghèo.
|
Thông điệp xúc động
Thành công của Whalefall nằm ở cách biến một ý tưởng có vẻ khó tin thành trải nghiệm điện ảnh giàu cảm xúc. Phần lớn thời lượng diễn ra trong bối cảnh âm u thiếu sáng, bao quanh Jay là môi trường nhớp nháp và nhầy nhụa.
Không cần liên tục đưa ra những màn hù dọa bất ngờ, nỗi sợ dần thành hình từ những cảm giác và trải nghiệm rất thật mà nam chính phải chịu đựng trong 1 tiếng sinh tử. Những thước phim tối tăm, những khoảng lặng kéo dài khiến người xem phải căng mắt theo dõi trong dòng trạng thái tâm lý bị kéo căng như dây đàn.
Khi Jay buộc phải tiến sâu hơn vào cơ thể con vật, hành trình sinh tồn càng trở nên bức bối, gấp gáp. Tiếng thở nhọc nhằn qua thiết bị lặn trở thành dấu hiệu chứng minh Jay còn sống, nhưng mặt khác lại báo động rằng lượng dưỡng khí đang cạn kiệt dần. Những âm thanh trầm đục phát ra từ cổ họng của một chàng trai sợ hãi đến tuyệt vọng, tiếng nước chuyển động và va chạm trong không gian kín khuếch đại nỗi kinh hãi trong nhân vật lẫn khán giả. Jay không thể nghe hay nhìn thấy mọi thứ một cách rõ ràng, và khán giả cũng bị đặt vào tình trạng bất an tương tự.
Phải dành lời khen cho Austin Abrams với một màn trình diễn khá ấn tượng. Trước đó không lâu, nam diễn viên sinh năm 1996 mới dắt túi một vai diễn thú vị trong Resident Evil. Trở lại với Whalefall, cũng là một tác phẩm sinh tồn, với màu sắc gần như tương tự, vậy mà từ tạo hình tới cách Austin lột tả vai diễn lại mới mẻ và khác hẳn, đến mức mà những ai không quen mặt có lẽ khó nhận ra là cùng diễn viên.
|
| Austin Abrams và Josh Brolin vào vai cha con. |
Anh truyền tải sinh động loạt trạng thái từ hoảng loạn, đau đớn, kiệt sức tới tuyệt vọng, với những biến chuyển cảm xúc rõ rệt qua ánh mắt, biểu cảm và ngôn ngữ hình thể. Jay vụng về, lóng ngóng chứ không phải thợ lặn chuyên nghiệp, cũng sợ sệt, cũng yếu đuối, la hét đến khản giọng và cũng có lúc tưởng như đã buông xuôi, đầu hàng số phận.
Song điều khiến người xem đồng cảm là hành trình nhân vật tìm kiếm, kết nối với những di sản mà người cha để lại. Hình ảnh đối lập rất đẹp được đặt ra trong Whalefall là ở quá khứ, Jay từng bất chấp nhảy xuống biển để trốn chạy khỏi cha. Còn trở về thực tại, anh nhảy xuống biển đề tìm kiếm hài cốt còn sót lại của ông, cũng là cho mình một suy nghĩ khác về mối quan hệ đã khiến bản thân không thôi dằn vặt.
Bị nuốt chửng vào bụng cá voi, Jay chẳng thể ngồi yên chấp nhận số phận. Nói như lời người cha, là không muốn giống như loài cá tuyết - “những con mồi nhỏ bé sinh ra là để chết”, Jay phải giành giật mạng sống từ tay tử thần. Những vùng tối mà anh đối diện cũng là những mảng ký ức về cha tưởng như đã ngủ quên.
Sự xa cách không đồng nghĩa Jay ghét bỏ ông. Mà trái lại, những ký ức về gia đình cho thấy anh khao khát nhận được sự đối xử dịu dàng. Jay vừa oán giận Mitt, vừa muốn biết vì sao ông không thể bộc lộ tình thương theo cách mà anh muốn được đón nhận.
Whalefall vì vậy chứng kiến tới hai cuộc chiến của Jay, một cuộc chiến sinh tồn với tử thần, một cuộc chiến diễn ra sâu thẳm trong nội tâm. Và cuộc chiến nào cũng căng thẳng, cũng dữ dội. Những kỹ năng Mitt từng truyền dạy trở thành manh mối giúp con trai ứng phó với hiểm cảnh. Mỗi lần nhớ lại một lời dặn của cha, Jay lại có thêm cơ hội nhìn nhận nó dưới góc độ mới.
|
| Nhiều thước phim gây ấn tượng thị giác mạnh. |
Jay không thể sống sót chỉ bằng sức lực hay kiến thức lặn biển. Anh còn phải chấp nhận rằng những lời dặn dò, dạy dỗ của cha không hoàn toàn khắc nghiệt và vô ích, dù chúng từng khiến mình cảm thấy tổn thương. Học cách sử dụng những bài học ấy không có nghĩa rằng những tổn thương trong quá khứ bỗng biến mất, nhưng cũng nhờ vậy mà Jay mới hiểu được tình thương của đấng sinh thành, của người cha vụng về trong cách bày tỏ.
East of Eden (Phía đông vườn địa đàng) được đánh giá là kiệt tác của John Steinbeck. Cuốn sách kể về cuộc đời của hai gia đình Trask và Hamilton, cùng những câu chuyện đan xen giữa họ. Gia đình Hamilton trong tiểu thuyết được cho là dựa trên gia đình có thật của Samuel Hamilton, ông ngoại của Steinbeck.