Hai nhà kinh tế Mỹ được trao Nobel Kinh tế năm nay nhờ những nghiên cứu giúp định hình cách các ngân hàng trung ương ứng phó với khủng hoảng tài chính năm 2008. Giải thưởng được công bố trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang chuyển hướng điều hành dưới thời Chủ tịch Kevin Warsh, theo Financial Times.
Robert E. Hall, Giáo sư Đại học Stanford, và Michael Woodford, Giáo sư Đại học Columbia, được vinh danh nhờ phát triển các mô hình kinh tế học Keynes mới (New Keynesian). Các mô hình này được ngân hàng trung ương và bộ tài chính trên khắp thế giới đang sử dụng để giảm bớt những biến động của chu kỳ kinh tế.
Nền tảng mới cho chính sách tiền tệ
Công trình của hai nhà kinh tế góp phần tháo gỡ những tranh luận nảy sinh sau các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong thập niên 1970. Khi đó, lạm phát cao đi kèm thất nghiệp gia tăng, khiến nhiều người cho rằng các chính sách Keynes truyền thống không những không giải quyết được vấn đề mà còn có thể gây tác động ngược.
| |
| Công trình của 2 nhà kinh tế Robert E. Hall và Michael Woodford được trao giải Nobel Kinh tế 2026. Ảnh: Reuters. |
“Đơn giản là không có lựa chọn thay thế khả thi nào khác” cho những mô hình này, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển nhận định trong phần giải thích về giải thưởng. Theo cơ quan này, Hall và Woodford đã góp phần “xây dựng một khuôn khổ mới từ nền tảng”, bằng cách chỉ ra cách hàng triệu quyết định của hộ gia đình và doanh nghiệp cùng định hình kết quả của nền kinh tế.
Tuy nhiên, việc ủy ban Nobel vinh danh một trong những kiến trúc sư quan trọng của các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống mà ngân hàng trung ương triển khai sau khủng hoảng năm 2008 cũng gây chú ý, bởi Fed dưới sự lãnh đạo của ông Warsh đang theo đuổi cách tiếp cận rất khác.
Một trong những phát hiện quan trọng trong nghiên cứu của Woodford là quyết định của hộ gia đình và doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ kỳ vọng về tương lai. Nhận định này đóng vai trò then chốt sau cuộc khủng hoảng tài chính, khi các ngân hàng trung ương chạm tới giới hạn của những công cụ chính sách truyền thống và phải tìm cách mới để kích thích nhu cầu trong nền kinh tế.
Đóng góp đột phá của Hall là chỉ ra rằng những thay đổi trong chi tiêu tiêu dùng rất khó dự đoán. Các hộ gia đình đưa ra quyết định dựa trên kỳ vọng về thu nhập tương lai và chỉ điều chỉnh hành vi sau khi xảy ra những sự kiện nằm ngoài dự tính.
Trong cuốn Interest and Prices xuất bản năm 2003, Woodford kế thừa phát hiện của Hall, đồng thời cho thấy quyết định của doanh nghiệp cũng chịu tác động từ kỳ vọng, chẳng hạn về chi phí, đối thủ cạnh tranh và lãi suất trong tương lai.
Ủy ban Nobel đánh giá cuốn sách, hiện được xem là tài liệu tham khảo quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách tiền tệ, đã đem lại những hệ quả thực tiễn rõ rệt cho hoạt động của ngân hàng trung ương. Công trình nhấn mạnh rằng việc truyền đạt thông tin rõ ràng và đáng tin cậy có ý nghĩa thiết yếu đối với hiệu quả điều hành.
Sau đó, Woodford trở thành một trong những người tích cực ủng hộ chính sách “định hướng kỳ vọng” (forward guidance). Theo cách tiếp cận này, ngân hàng trung ương công bố thông tin về định hướng chính sách dự kiến trong tương lai nhằm tác động đến kỳ vọng của thị trường, qua đó nâng cao hiệu quả của các quyết định đang được thực hiện.
“Nghiên cứu của ông đã mang lại cho các ngân hàng trung ương một khuôn khổ để hiểu rằng những gì họ nói về ngày mai quan trọng ngang với những gì họ làm hôm nay. Đó là lý do mọi cuộc họp báo của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hiện nay đều được đọc kỹ từng lời”, ông Moritz Schularick, Chủ tịch Viện Kinh tế thế giới Kiel của Đức, nhận xét. Ông gọi đây là “giải thưởng dành cho cẩm nang vận hành của kinh tế học hiện đại”.
Di sản Nobel giữa lúc Fed đổi hướng
Trong cuộc họp báo sau khi giải thưởng được công bố hôm 11/10, Woodford cho biết định hướng kỳ vọng là “một phần quan trọng” trong phản ứng chính sách trước khủng hoảng năm 2008. Khi đó, các ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất xuống gần 0% và cấp thiết cần những công cụ mới.
“Công cụ này không thể giải quyết vấn đề một cách thần kỳ, nhưng đã đóng góp một phần quan trọng”, ông nói.
|
| Mô hình kinh tế của Robert E. Hall và Michael Woodford giúp ngân hàng trung ương vượt giới hạn chính sách truyền thống sau khủng hoảng tài chính năm 2008. Ảnh: Reuters. |
Woodford cũng cho biết các khuôn khổ lý thuyết hiện đại mà ông phát triển giúp ngân hàng trung ương hiểu rõ hơn cách chính sách nới lỏng định lượng (QE) - chương trình mua tài sản quy mô lớn được triển khai sau khủng hoảng - tác động đến nền kinh tế thực.
Giải thưởng nhận được sự đánh giá tích cực từ nhiều nhà hoạch định chính sách. Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho rằng hai nhà kinh tế đã “cải thiện đáng kể hiểu biết của chúng ta” và củng cố nền tảng cho việc xây dựng các chính sách hiệu quả.
Bà Gita Gopinath, cựu kinh tế trưởng Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nhận định nghiên cứu của hai người đã “làm thay đổi thực tiễn hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô”. Trong khi đó, ông Olivier Blanchard, một nhà kinh tế nổi bật khác thuộc trường phái Keynes mới, mô tả cuốn sách của Woodford như một “bách khoa toàn thư”.
Sự ghi nhận dành cho công trình của Woodford diễn ra đúng lúc Fed tiến hành rà soát trên diện rộng chiến lược truyền thông và một số chính sách chủ chốt dưới thời ông Warsh.
|
| Công trình được Hội đồng Nobel Kinh tế vinh danh khi Fed đang có những điều chỉnh điều hành dưới thời ông Warsh. Ảnh: Reuters. |
Ông Warsh từ lâu đã chỉ trích chính sách định hướng kỳ vọng. Năm 2011, ông rời Fed, một phần vì phản đối quyết định của Chủ tịch khi đó là Ben Bernanke mở rộng chương trình mua trái phiếu quy mô lớn nhằm hạ chi phí vay dài hạn, còn gọi là nới lỏng định lượng.
Ông Warsh cũng nhiều lần chỉ trích chiến lược truyền thông của ngân hàng trung ương. Kể từ khi tiếp quản vị trí Chủ tịch Fed hồi đầu năm nay, ông đã phát đi tín hiệu về một giai đoạn điều hành kín tiếng hơn, với những bình luận ngắn gọn về các quyết định lãi suất.
Lý giải vận mệnh của các nền kinh tế
Mục Thế giới giới thiệu cuốn “Quốc gia thăng trầm: Lý giải vận mệnh của các nền kinh tế” được NXB Thế giới cho ra mắt vào năm 2018. Tác phẩm làm rõ sự phát triển và đi xuống của nền kinh tế thế giới từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2000. Cuốn sách vạch ra 10 quy luật để nhận diện về chu kỳ kinh tế dẫn đến vận mệnh tăng trưởng hay suy thoái của một quốc gia.
> Độc giả có thể xem thêm tại đây.