Cú đảo chiều khó tin của phim hoạt hình Trung Quốc Niu Lai cho thấy sự tò mò có thể bán vé. Chín ngày đầu ra rạp, Niu Lai chỉ kiếm được 7.169 NDT cho đến khi cư dân mạng phát hiện ra nó.
Những mô hình 3D thô, chuyển động cứng và hình ảnh kỳ quặc bị cắt thành clip, meme, trở thành trò vui trên mạng xã hội Trung Quốc. Một bộ phim gần như vô danh bỗng trở thành hiện tượng gây chú ý ít ai ngờ. Đến ngày 17/8, doanh thu phim đã vượt 14,9 triệu NDT, theo số liệu của Maoyan được The Guardian dẫn lại.
|
| Niu Lai thành hiện tượng cần giải mã ở phòng vé. |
Khi lời chê lại bán được vé
“Phim này chán lắm” thường là câu mà nhà phát hành không muốn nghe. Nhưng “phim này tệ đến mức ông phải tận mắt xem mới hiểu” lại là chuyện khác.
Nhà kinh tế học hành vi George Loewenstein gọi cơ chế đứng sau sự thôi thúc ấy là “information gap” - khoảng trống thông tin. Khi biết vừa đủ để nhận ra mình còn thiếu một mảnh ghép, con người có xu hướng muốn lấp đầy khoảng trống ấy.
Với điện ảnh, khoảng trống có thể đơn giản là: Nó thực sự tệ đến mức nào?
Năm 2010, nhóm nghiên cứu Jonah Berger, Alan Sorensen và Scott Rasmussen phát hiện một nghịch lý khi nghiên cứu về “negative publicity” (thông tin tiêu cực trên truyền thông). Theo đó, một bài phê bình tiêu cực trên The New York Times làm giảm doanh số sách của tác giả nổi tiếng, nhưng lại có thể làm tăng doanh số của những tác giả ít người biết. Lý do không phải người mua bỗng thích sách dở. Lời chê đã khiến họ biết rằng cuốn sách tồn tại.
Niu Lai rơi đúng vào hoàn cảnh đó. Trước khi bị chế giễu, vấn đề của phim thậm chí chưa phải khán giả thích hay ghét. Phần lớn khán giả chẳng biết nó có mặt ở ngoài rạp. Nhưng khi phim được mạng xã hội quan tâm, diễn biến đã thay đổi. Bởi xem phim là một hoạt động xã hội. Khi một bộ phim trở thành meme, người chưa xem có thể hiểu trò đùa, nhưng vẫn đứng ngoài một phần câu chuyện. Chỉ có mua vé xem phim, người xem mới biết thực sự chuyện gì đang xảy ra.
Điều này không chỉ là cảm giác. Một nghiên cứu trên Journal of Marketing về hiệu ứng truyền miệng và phòng vé cho thấy lượng thảo luận có sức giải thích doanh thu đáng kể, đặc biệt trong những tuần đầu, phần lớn sức giải thích ấy đến từ việc có bao nhiêu người đang nói, hơn là họ nói tốt hay xấu.
|
| Phim nhận nhiều chê bai, tuy nhiên cũng có ý kiến cho rằng phim hài hước, dễ coi. |
Dân mạng cười chưa chắc đã thắng phòng vé
Nhưng nếu cứ bị chế giễu là bán được vé, Hollywood hẳn đã tìm thấy một mô hình kinh doanh tuyệt vời từ lâu. Chuyện này thực tế khá “may rủi”.
The Room của Tommy Wiseau chỉ kiếm được khoảng 1.900 USD trong hai tuần đầu năm 2003, nhưng nhiều năm sau trở thành hiện tượng. Khán giả đến những suất chiếu đêm, đọc thoại cùng nhân vật, ném thìa nhựa lên màn hình và cười tập thể. Họ không còn đơn thuần xem The Room mà họ đi xem The Room để tham gia vào một trend đang được quan tâm.
Nhưng trường hợp của Morbius lại phản ảnh một câu chuyện ngược lại. Sau khi phim trở thành một meme khổng lồ vào năm 2022, Sony đưa nó trở lại 1.037 rạp chiếu ở Mỹ. Kết quả cuối tuần: khoảng 280.000 USD, trung bình chỉ 270 USD mỗi rạp. Internet thích đùa về Morbius nhưng khán giả không nhất thiết muốn trả tiền để xem nó.
Cats cũng từng bị chế giễu dữ dội ngay từ trailer vì phần tạo hình CGI kỳ quặc. Phim có ngôi sao, thương hiệu sân khấu nổi tiếng và thu hút vô số sự chú ý. Nó vẫn chỉ mở màn với khoảng 6,5 triệu USD tại Bắc Mỹ trên kinh phí sản xuất khoảng 100 triệu USD. Một triệu meme không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với một triệu vé.
|
| Niu Lai thành công doanh thu nhưng khó tạo thành công thức để các nhà làm phim học theo. |
Không thể mở... nhà máy sản xuất “phim dở”
Đây cũng là lý do Niu Lai thú vị nhưng gần như vô dụng nếu ai đó muốn biến nó thành một công thức ăn khách.
Chúng ta nhớ The Room, Sharknado hay Niu Lai vì chúng là những ngoại lệ sống sót. Không ai nhớ hàng nghìn bộ phim tệ khác ra đời, chẳng ai bàn tới rồi biến mất. Nhìn vài trường hợp thành công và kết luận rằng “dở cũng kiếm được tiền” chẳng khác mấy nhìn những người trúng xổ số để tìm bí quyết chọn số.
Quan trọng hơn, không hãng phim nào ra lệnh được cho Internet hay mạng xã hội phải thấy một thứ gì đó buồn cười.
Sự vụng về của một tác phẩm có thể hấp dẫn chính vì nó vô tình. Khi nhà sản xuất chủ động làm một bộ phim “tệ đến mức phải viral”, cái kỳ quặc dễ trở thành chiêu trò. Khán giả biết mình đang bị mời tham gia một chiến dịch marketing, còn thứ quan trọng nhất của hiện tượng là sự bất ngờ thì đã biến mất.
Và bài toán tiền bạc cũng rất khác. Một phim cực rẻ, chỉ cần vài triệu NDT doanh thu phát sinh từ sự tò mò đã có thể tạo nên câu chuyện phi thường. Trong khi đó, với một blockbuster 100-200 triệu USD, con số ấy chỉ là tiền lẻ.
Niu Lai vì thế, không chứng minh chất lượng không còn quan trọng. Sự tò mò có thể bán được vé. Nhưng khán giả có thể bỏ tiền một lần để chứng kiến một tai nạn điện ảnh kỳ lạ, còn rất khó để xây dựng cả dây chuyền sản xuất tai nạn rồi hy vọng lần nào khán giả cũng kinh ngạc như lần đầu.
Cuốn sách Lược sử âm nhạc của nhà nghiên cứu âm nhạc bậc thầy thế giới Robert Philip, dẫn dắt độc giả trên hành trình khám phá cực kỳ lôi cuốn mọi hình thái âm nhạc. 40 chương sách đưa người đọc đi từ dạng thức sơ khai của âm nhạc đến khi con người sử dụng âm nhạc, qua giai đoạn sự lên ngôi của các nhạc cụ, dàn nhạc, đến khi âm nhạc tạo ra những cơn bão trong tâm trí con người thời cách mạng, cuối cùng là âm nhạc trong nhịp sống hiện đại và âm nhạc hướng về tương lai.
Cuốn sách làm nổi bật rằng, âm nhạc không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một hiện tượng xã hội phức tạp. Nó phản ánh cấu trúc xã hội, các mối quan hệ quyền lực và những thay đổi trong xã hội. Âm nhạc phát triển theo nhiều chiều hướng khác nhau trong các nền văn hóa.