|
|
Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng khiến chi phí vay của Mỹ ngày càng lớn, trong khi những lựa chọn để kiểm soát nợ đều đi kèm rủi ro cho nền kinh tế. Ảnh: Reuters. |
Đáng chú ý, những yếu tố đẩy lợi suất tăng chưa có dấu hiệu chỉ mang tính tạm thời.
Washington vẫn phải phát hành lượng lớn trái phiếu để tài trợ cho thâm hụt ngân sách chưa được thu hẹp. Lạm phát giảm chậm, trong khi làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang giúp nền kinh tế duy trì sức mạnh, khiến lãi suất khó giảm nhanh dù thị trường nhà ở và ôtô gặp nhiều khó khăn.
Khi chi phí vay tăng, gánh nặng trả lãi của chính phủ cũng ngày càng lớn. Mỹ hiện phải chi hơn 1.000 tỷ USD mỗi năm để trả lãi cho khoản nợ quốc gia vượt 40.000 tỷ USD, Reuters cho biết.
“Cứ mỗi 5 USD chính phủ thu được từ thuế, 1 USD được dùng để trả lãi nợ công. Đây thực sự là một con số rất, rất cao và sẽ tiếp tục tăng”, Torsten Slok, Kinh tế trưởng tại Apollo Global Management, nhận định.
|
| Nguồn: Bộ Tài chính Mỹ. |
Washington vẫn còn những công cụ để đối phó. Bộ Tài chính có thể dựa nhiều hơn vào nợ ngắn hạn, trong khi ở kịch bản mạnh tay nhất, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể áp trần đối với lợi suất trái phiếu dài hạn.
Tuy nhiên, mỗi bước can thiệp sâu hơn cũng đi kèm rủi ro. Việc cố giữ lợi suất ở mức thấp có thể làm lạm phát tăng trở lại, cuối cùng gây thêm thiệt hại cho những người nắm giữ trái phiếu.
Trong cuộc phỏng vấn với tạp chí Time ngày 28/9, Tổng thống Donald Trump cho rằng Mỹ có thể giải quyết khoản nợ thông qua tăng trưởng kinh tế hoặc lạm phát, bên cạnh một số phương án khác. Nhưng nếu những cách này không hiệu quả, Washington sẽ phải cân nhắc những biện pháp mạnh tay hơn.
|
| Bộ Tài Chính Mỹ đang lựa chọn các phương án khác nhau để giải quyết bài toán chi phí vay. Ảnh: Reuters. |
Washington còn những công cụ nào?
Bộ Tài chính Mỹ đã bắt đầu dựa nhiều hơn vào việc phát hành tín phiếu ngắn hạn và thực hiện các đợt mua lại quy mô nhỏ đối với trái phiếu cũ. Những động thái này nhằm cải thiện thanh khoản trên thị trường và giảm bớt áp lực từ nguồn cung trái phiếu dài hạn.
Nếu lợi suất tiếp tục tăng, một trong những bước tiếp theo có thể là khôi phục chiến lược Operation Twist, từng được Mỹ triển khai năm 1961. Khi đó, chính phủ bán trái phiếu ngắn hạn và mua trái phiếu dài hạn nhằm làm phẳng đường cong lợi suất.
Tuy nhiên, một chương trình đủ lớn sẽ cần sự hỗ trợ từ Fed. Theo ông Slok, nếu không sử dụng bảng cân đối kế toán của Fed, Bộ Tài chính có rất ít nguồn lực để kéo lãi suất xuống.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh từng chỉ trích việc ngân hàng trung ương Mỹ nắm giữ lượng lớn trái phiếu Chính phủ và các chứng khoán khác. Ông cho rằng mua trái phiếu quy mô lớn có thể làm mờ ranh giới giữa chính sách tiền tệ và quản lý nợ công.
Ông Warsh cũng kêu gọi thiết lập một thỏa thuận mới giữa Bộ Tài chính và Fed, trong đó lãnh đạo hai cơ quan công khai trao đổi về mục tiêu đối với bảng cân đối kế toán của Fed và hoạt động phát hành nợ của chính phủ.
“Nếu không có một cuộc khủng hoảng tài chính rõ ràng, Fed có thể không muốn sử dụng công cụ này”, ông Slok nói.
Jeffrey Gundlach, CEO DoubleLine Capital, cho rằng chính phủ Mỹ đang tiến gần thời điểm phải hành động.
“Chúng ta đang đến lúc khá rõ ràng rằng chính phủ bắt đầu cảm thấy không thoải mái với mặt bằng lãi suất hiện nay”, ông nói tại một sự kiện đầu tư gần đây.
|
Khi Fed phải can thiệp, rủi ro sẽ lớn hơn
Nếu Operation Twist không đủ sức kéo lợi suất xuống, Washington có thể phải tính đến một biện pháp mạnh hơn: kiểm soát trực tiếp đường cong lợi suất.
Theo cơ chế này, ngân hàng trung ương cam kết mua lượng trái phiếu chính phủ cần thiết để giữ lợi suất dài hạn dưới một mức trần nhất định.
Fed từng áp trần lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn dài ở mức 2,5% từ năm 1942, nhằm hỗ trợ tài chính cho Thế chiến II và quá trình phục hồi sau chiến tranh. Chính sách này kéo dài đến năm 1951, khi Thỏa thuận Treasury-Fed được ký kết. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cũng từng áp dụng một phiên bản tương tự trong giai đoạn 2016-2024.
Biện pháp này có thể giúp chính phủ duy trì chi phí vay thấp và giảm áp lực từ thâm hụt ngân sách. Nhưng hiệu quả phụ thuộc lớn vào niềm tin của nhà đầu tư rằng họ sẽ được hoàn trả bằng đồng USD vẫn giữ được sức mua.
Nếu niềm tin đó suy yếu, chính sách mua trái phiếu để kìm lợi suất có thể phản tác dụng. Lượng tiền được bơm vào nền kinh tế có thể làm lạm phát tăng mạnh hơn, khiến lợi suất cuối cùng lại chịu áp lực đi lên.
“Cuối cùng, cách duy nhất để giải quyết vấn đề nợ là cắt giảm chi tiêu”, Veronique de Rugy, nghiên cứu viên cấp cao tại Mercatus Center thuộc Đại học George Mason, nói. “Quốc hội cần điều chỉnh chính sách tài khóa. Nói cách khác, cần thắt chặt chi tiêu. Fed không thể tự mình giải quyết vấn đề này”.
Đây cũng là bài toán khó nhất của Washington. Chính phủ có thể tìm cách giữ chi phí vay thấp trong ngắn hạn, nhưng càng can thiệp sâu, nguy cơ lạm phát và mất niềm tin của thị trường càng lớn.
|
| Bộ Tài chính có thể cần tới sự hỗ trợ của Fed để hạ lãi suất. Ảnh: Reuters. |
Bài toán nợ của Mỹ có hai con đường
Lịch sử cho thấy Mỹ từng hai lần giảm đáng kể tỷ lệ nợ trên GDP kể từ Thế chiến II, nhưng những người nắm giữ trái phiếu lại chịu những tác động rất khác nhau.
Sau Thế chiến II, tỷ lệ nợ của Mỹ giảm từ khoảng 106% GDP năm 1946 xuống 23% vào năm 1974. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng từ 2,2% lên 7,5%.
Đến thập niên 1990, tỷ lệ nợ giảm từ 48% xuống 32% GDP và lợi suất trái phiếu cũng giảm theo.
Sự khác biệt nằm ở cách Mỹ đạt được kết quả này. Sau chiến tranh, chi phí vay được giữ ở mức thấp trong khi lạm phát tương đối cao. Tăng trưởng danh nghĩa vì thế vượt lợi suất trái phiếu, giúp tỷ lệ nợ giảm mà chính phủ không cần thắt chặt tài khóa quá mạnh.
Trong thập niên 1990, tình hình khác hẳn. Lãi suất cao hơn một chút so với tốc độ tăng trưởng kinh tế, nên việc kiểm soát chi tiêu và tăng nguồn thu ngân sách trở thành động lực chính giúp giảm nợ.
Hai kinh nghiệm này cũng phản ánh những lựa chọn Washington đang đối mặt hiện nay. Một hướng là thắt chặt tài khóa, cắt giảm chi tiêu và chấp nhận lợi suất giảm theo thời gian. Hướng còn lại là duy trì chi phí vay thấp bằng các biện pháp can thiệp tài chính, nhưng phải chấp nhận nguy cơ lạm phát cao hơn và lợi suất có thể tiếp tục tăng.
Bối cảnh hiện nay khiến lựa chọn đầu tiên khó thực hiện. Chi tiêu bắt buộc đang chiếm tỷ trọng ngân sách lớn hơn so với thập niên 1990, trong khi Quốc hội không muốn tăng thuế hoặc cắt giảm chi tiêu.
John Higgins, cố vấn kinh tế trưởng tại Capital Economics, vì thế cho rằng cán cân rủi ro đang “nghiêng về” kịch bản lạm phát, trong đó lợi suất có thể tiếp tục tăng và những người nắm giữ trái phiếu phải chịu phần lớn tổn thất.
Đọc để hiểu rõ hơn lịch sử nước Mỹ
Mục Thế giới giới thiệu cuốn sách "Lẽ thường" - cuốn sách của tác giả Thomas Paine được xuất bản lần đầu vào năm 1776 và đã có vai trò quan trọng trong thời kỳ lập quốc của Mỹ. Cho đến hôm nay, cuốn sách vẫn còn nguyên giá trị lịch sử đối với những ai quan tâm đến lịch sử nước Mỹ.