|
| Tấm bằng xuất sắc chưa chắc phản ánh đúng năng lực của sinh viên tốt nghiệp. Ảnh minh hoạ: Pexels. |
Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc ngày càng tăng là một hiện tượng cần được nhìn nhận thận trọng.
Về nguyên tắc, chúng ta luôn mong muốn các thế hệ sinh viên ngày càng giỏi hơn, được tiếp cận những điều kiện học tập tốt hơn và đạt được những thành tích cao hơn.
Tuy nhiên, khi có những trường đại học mà 50%, thậm chí gần 90% sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc, chúng ta cần đặt câu hỏi liệu chất lượng người học đã thực sự cải thiện đến mức đó, hay hệ thống đánh giá đang dần mất đi khả năng phân biệt năng lực.
Triệt tiêu động lực của sinh viên giỏi thực sự
Hiện tượng lạm phát điểm không mới và cũng không chỉ ở Việt Nam. Theo báo cáo Harvard công bố năm 2023, năm học 2020-2021, 79% điểm của sinh viên là điểm A, tăng 60% so với thập kỷ trước.
Ở Anh, cơ quan quản lý giáo dục đại học Office for Students từng nhiều lần cảnh báo về sự gia tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp hạng First-class Honours. Australia cũng ghi nhận điểm số bậc đại học cao hơn, nhưng không thể giải thích là sinh viên học chăm hơn.
Về bản chất, điểm số có hai chức năng quan trọng. Thứ nhất, nó phản ánh mức độ đáp ứng các yêu cầu và chuẩn năng lực của chương trình đào tạo. Thứ hai, nó phải giúp phân biệt những người có năng lực và thành tích khác nhau.
Nếu ai cũng được đánh giá xuất sắc, danh hiệu này không còn nhiều giá trị phân biệt nữa. Đương nhiên, một tập thể có thể có nhiều sinh viên thực sự giỏi. Song chúng ta cần có đủ bằng chứng để khẳng định danh hiệu được trao phản ánh đúng năng lực thực chất.
Tuy nhiên, theo tôi, hệ quả nguy hiểm nhất của lạm phát điểm là nó có thể triệt tiêu động lực phấn đấu của những sinh viên thực sự giỏi.
Điểm số không chỉ có chức năng ghi nhận kết quả, nó còn là một cơ chế khuyến khích, ghi nhận nỗ lực của người học.
Nếu một sinh viên thực sự giỏi, dành rất nhiều thời gian đọc tài liệu, nghiên cứu, làm bài tập nghiêm túc và liên tục tìm cách nâng cao năng lực, cuối cùng, sinh viên đó cũng nhận điểm A, cũng tốt nghiệp xuất sắc như những người chỉ cần bỏ ra một phần nhỏ công sức, một câu hỏi rất tự nhiên sẽ xuất hiện: "Vậy mình cố gắng nhiều hơn để làm gì?".
|
| Hiện tượng ai cũng giỏi, xuất sắc có thể triệt tiêu động lực phấn đấu của không ít sinh viên. Ảnh minh hoạ: Pexels. |
Từ kinh nghiệm giảng dạy, tôi quan sát thấy biểu hiện của tâm lý này. Khi điểm số không còn phản ánh tương xứng sự khác biệt về năng lực và mức độ nỗ lực, một số sinh viên có năng lực tốt cũng dần mất đi động lực phấn đấu. Thay vì học sâu hơn, nghiên cứu nhiều hơn hoặc thử sức với những vấn đề khó, các em có thể lựa chọn chiến lược học tập vừa đủ để đạt điểm tối đa.
Đầu tư nhiều hay ít công sức đều đạt điểm A thì phần nỗ lực bổ sung không còn tạo ra lợi ích rõ ràng về mặt điểm số. Dưới góc độ kinh tế học, đây là sự suy giảm động lực cận biên (marginal incentive).
Tất nhiên, điểm số không phải động lực duy nhất của việc học. Những sinh viên có đam mê nghiên cứu hoặc mục tiêu phát triển nghề nghiệp rõ ràng vẫn có thể tiếp tục nỗ lực vì giá trị dài hạn. Nhưng chúng ta không thể phủ nhận vai trò của sự ghi nhận và khuyến khích trong giáo dục.
Nghịch lý của lạm phát điểm là hệ thống tưởng như mang lại lợi ích cho tất cả sinh viên lại có thể khiến những em giỏi nhất không còn muốn cố gắng hết khả năng.
Tôi cho rằng điều này đáng lo hơn nhiều so với việc nhà tuyển dụng khó phân biệt các tấm bằng. Bởi khi động lực theo đuổi sự xuất sắc bị suy giảm, thiệt hại không chỉ dừng lại ở từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đổi mới sáng tạo của xã hội về lâu dài.
Có sự nương tay trong cách đánh giá
Về nguyên nhân, tôi không cho rằng trí tuệ nhân tạo là yếu tố chính dẫn đến lạm phát điểm. Hiện tượng này đã tồn tại từ rất lâu trước khi ChatGPT và các công cụ AI tạo sinh xuất hiện.
AI có thể làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn nếu phương pháp đánh giá vẫn dựa vào những sản phẩm mà AI có thể dễ dàng tạo ra, như bài luận, báo cáo hoặc bài tập có lời giải phổ biến. Tuy nhiên, nguyên nhân gốc rễ nằm ở cách chúng ta thiết kế hệ thống đánh giá và những động lực chi phối hành vi của các bên tham gia.
Tôi cho rằng một trong những nguyên nhân ít được thảo luận đầy đủ nhất là vấn đề về cơ chế khuyến khích, có thể phân tích dưới góc độ lý thuyết trò chơi (game theory) và thiết kế cơ chế (mechanism design).
Hãy đặt mình vào vị trí của giảng viên đại học. Nếu đặt ra yêu cầu học thuật cao, chấm điểm nghiêm khắc, họ có thể phải đối mặt với nhiều áp lực. Sinh viên không hài lòng, đánh giá giảng viên tiêu cực, thậm chí đưa những nhận xét bất lợi lên mạng xã hội. Với các môn học tự chọn, sinh viên có thể tránh đăng ký những môn được cho là khó hoặc có giảng viên chấm điểm nghiêm.
Tại một số cơ sở giáo dục, mức độ hài lòng của sinh viên còn được đưa vào hệ thống KPI để đánh giá hiệu quả công việc của giảng viên. Khi kết quả khảo sát không tốt, giảng viên có thể phải giải trình với cấp quản lý, chịu ảnh hưởng đến đánh giá thi đua hoặc cơ hội phát triển nghề nghiệp. Trong một số trường hợp, áp lực còn đến từ phụ huynh hoặc kỳ vọng của trường về tỷ lệ sinh viên đạt kết quả tốt.
Một vấn đề khác là nếu tiêu chuẩn chấm điểm giữa các trường không đồng nhất, giảng viên chấm nghiêm túc còn có thể vô tình đặt sinh viên của mình vào thế bất lợi. Hai sinh viên có năng lực tương đương, nhưng một người nhận điểm A từ một môn học dễ, trong khi người còn lại nhận điểm B từ môn học có yêu cầu cao hơn. Khi xét học bổng, phân loại tốt nghiệp hoặc tuyển dụng, người có điểm B có thể chịu thiệt thòi.
Ngược lại, nếu giảng viên chấm điểm dễ hơn, gần như tất cả các bên đều có lợi ích trước mắt. Sinh viên hài lòng, phụ huynh vui mừng, giảng viên nhận được đánh giá tích cực hơn và ít phải giải trình, còn nhà trường có những con số đẹp về kết quả đào tạo.
Như vậy, chúng ta đang đứng trước một nghịch lý: Chấm điểm nghiêm túc có thể mang lại nhiều rủi ro cho giảng viên, trong khi chấm điểm dễ dãi lại có thể khiến gần như tất cả các bên đều hài lòng.
|
| Giảng viên đại học có thể không quá nghiêm khắc với sinh viên do nhiều yếu tố. Ảnh minh hoạ: Pexels. |
Đây không đơn thuần là nhận định mang tính cá nhân. Nghiên cứu của Wolfgang Stroebe công bố năm 2020 trên tạp chí Basic and Applied Social Psychology đã phân tích cách việc sử dụng đánh giá của sinh viên để đưa ra các quyết định liên quan đến giảng viên có thể tạo động lực cho hành vi chấm điểm dễ dãi và góp phần gây ra lạm phát điểm.
Một nghiên cứu khác của Andrew Ewing, công bố năm 2012 trên Economics of Education Review, cũng tìm thấy bằng chứng về động lực chấm điểm rộng rãi nhằm cải thiện đánh giá từ sinh viên.
Từ góc nhìn lý thuyết trò chơi, điều đáng chú ý là mỗi cá nhân có thể đang đưa ra những quyết định hợp lý để bảo vệ lợi ích của mình, nhưng tổng hợp những quyết định đó lại dẫn đến kết quả không tốt cho toàn hệ thống.
Và vấn đề không chỉ dừng ở giảng viên. Khi điểm số ngày càng dễ đạt được, sinh viên cũng có động lực tối ưu hóa kết quả trên bảng điểm thay vì tối đa hóa tri thức.
Một bên có động lực cho điểm cao, một bên có động lực lựa chọn con đường ít công sức nhất để đạt điểm cao, và cuối cùng hệ thống có thể rơi vào trạng thái mà tất cả đều hài lòng trong ngắn hạn nhưng chất lượng đánh giá liên tục suy giảm.
Cần thay đổi cơ chế đánh giá
Vì vậy, để giải quyết lạm phát điểm, chúng ta không thể chỉ kêu gọi giảng viên chấm nghiêm hơn hay yêu cầu sinh viên học chăm hơn. Điều cần thay đổi là chính cơ chế đánh giá.
Theo tôi, trước hết cần phân biệt rõ hai mục đích của điểm số: Xác nhận sinh viên đạt chuẩn năng lực và xếp hạng thành tích giữa các sinh viên.
Nếu mục đích là xác nhận năng lực, chúng ta có thể sử dụng phương pháp đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra (criterion-referenced assessment). Bất kỳ sinh viên nào đáp ứng được các tiêu chuẩn học thuật đã công bố đều xứng đáng được ghi nhận đạt chuẩn, bất kể những người khác có kết quả như thế nào.
Nhưng nếu mục đích là xác định ai thực sự xuất sắc, ai nằm trong nhóm dẫn đầu, chúng ta cần bổ sung những phương pháp đánh giá tương đối (norm-referenced assessment), như xếp hạng hoặc thứ hạng phần trăm (percentile rank).
Thay vì chỉ công bố một sinh viên tốt nghiệp với GPA 3,8/4,0, trường đại học có thể cung cấp thêm thông tin sinh viên đó thuộc nhóm 5% có kết quả cao nhất khóa học. Thông tin này giúp người sử dụng kết quả đánh giá hiểu rõ hơn vị trí tương đối của sinh viên.
Nếu mục tiêu là ghi nhận những cá nhân thực sự vượt trội, tôi cũng cho rằng có thể cân nhắc quy định tỷ lệ tối đa cho một số danh hiệu học thuật đặc biệt. Chẳng hạn, danh hiệu dành cho nhóm sinh viên xuất sắc nhất có thể được xác định thông qua thứ hạng hoặc tỷ lệ phần trăm, thay vì chỉ dựa vào một ngưỡng GPA cố định.
Điều đáng chú ý là tháng 5/2026, giảng viên Đại học Harvard đã chính thức thông qua chính sách nhằm kiểm soát lạm phát điểm. Theo đó, từ mùa thu năm 2027, số điểm A trong mỗi môn học sẽ được giới hạn ở mức 20% số sinh viên cộng thêm bốn sinh viên, đồng thời trường sẽ chuyển từ việc chỉ sử dụng GPA sang hệ thống dựa trên thứ hạng phần trăm trung bình (average percentile rank). Đây là một ví dụ đáng tham khảo về việc đại học hàng đầu thế giới chủ động điều chỉnh cơ chế đánh giá để khôi phục giá trị phân biệt của điểm số.
Tất nhiên, không nên áp dụng máy móc một tỷ lệ cố định cho mọi môn học hoặc buộc sinh viên phải nhận điểm thấp chỉ để tạo ra một phân phối điểm đẹp về mặt thống kê. Nhưng nếu sử dụng danh hiệu xuất sắc nhằm ghi nhận sự vượt trội so với những người khác, chúng ta phải có cơ chế đánh giá sự vượt trội đó.
Nói đơn giản, nếu mục đích là xếp hạng, tại sao không công bố thứ hạng thay vì chỉ dựa vào điểm số tuyệt đối? Người đứng đầu vẫn là người đứng đầu, bất kể mặt bằng điểm số của toàn khóa học tăng lên bao nhiêu.
Đồng thời, cần có cơ chế kiểm soát và hiệu chuẩn tiêu chuẩn chấm điểm giữa các môn học, giảng viên và chương trình đào tạo. Những khác biệt bất thường về phân phối điểm cần được phân tích và giải thích một cách minh bạch. Quan trọng không kém là phải bảo vệ sự độc lập trong đánh giá học thuật của giảng viên, tránh để áp lực từ mức độ hài lòng của sinh viên hoặc chỉ tiêu quản lý khiến tiêu chuẩn chấm điểm bị nới lỏng.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, phương pháp đánh giá cũng cần thay đổi. Theo tôi, thay vì quá tập trung vào sản phẩm cuối cùng như bài luận, báo cáo hay đồ án, các trường cần đánh giá sâu hơn quá trình tư duy, khả năng giải thích, phản biện và vận dụng kiến thức của sinh viên.
Một bài báo cáo hoàn chỉnh chưa chắc phản ánh năng lực thực chất nếu sinh viên không giải thích được tại sao mình lựa chọn phương pháp đó, những giả định nào đang được sử dụng, hoặc kết quả sẽ thay đổi như thế nào khi các điều kiện đầu vào thay đổi.
Các hình thức vấn đáp, bảo vệ đồ án, giải quyết vấn đề mới, nghiên cứu độc lập và thực hiện dự án thực tế cần được chú trọng hơn. Sinh viên có thể sử dụng AI để hỗ trợ học tập, nhưng phải có khả năng kiểm chứng kết quả, nhận diện sai sót và chịu trách nhiệm về những gì mình trình bày.
Điều đáng lo ngại không phải là sinh viên có AI hỗ trợ, mà là sinh viên không có đủ năng lực để nhận ra khi nào AI đang sai.
|
| Sinh viên cần phát triển nhiều năng lực hơn là chỉ học để lấy điểm cao. Ảnh minh hoạ: Pexels. |
Sinh viên cần đặt câu hỏi khó hơn cho mình
Từ góc độ thị trường lao động, tôi cho rằng sinh viên cũng cần nhìn nhận đúng giá trị của tấm bằng. Một tấm bằng xuất sắc là thành tích đáng ghi nhận nhưng không bảo đảm rằng người sở hữu có thể làm việc xuất sắc trong môi trường doanh nghiệp.
Trong trường đại học, bài toán thường đã được xác định tương đối rõ ràng, có yêu cầu, tiêu chí đánh giá và thời hạn cụ thể. Nhưng trong thực tế, khách hàng có thể không biết chính xác mình cần gì, dữ liệu có thể thiếu, yêu cầu có thể thay đổi, và một giải pháp đúng về mặt kỹ thuật chưa chắc đã mang lại hiệu quả kinh doanh.
Do đó, bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên cần phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng xác định và giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác và thích nghi với những môi trường mới.
Việc doanh nghiệp cần đào tạo thêm cho nhân viên mới là bình thường. Đại học không thể đào tạo sinh viên biết sẵn mọi công cụ và quy trình của tất cả doanh nghiệp. Điều quan trọng là người tốt nghiệp phải có nền tảng kiến thức đủ vững và năng lực tự học đủ mạnh để nhanh chóng tiếp cận những vấn đề chưa từng gặp.
Tôi cũng cho rằng có một điểm tích cực cần được ghi nhận: Các thế hệ sinh viên ngày nay có những điều kiện để phát triển năng lực tốt hơn rất nhiều so với trước đây. Nhờ Internet, các khóa học trực tuyến, tài liệu mở và trí tuệ nhân tạo, sinh viên Việt Nam có thể tiếp cận những nguồn tri thức mà các thế hệ trước phải mất rất nhiều thời gian và công sức mới có được.
Tôi tin rằng mỗi thế hệ mới đều có tiềm năng đạt đến trình độ cao hơn thế hệ trước, nhờ những tiến bộ của giáo dục, khoa học và công nghệ.
Tuy nhiên, có một điều sinh viên cần nhớ: Các bạn không cạnh tranh với thế hệ của cha mẹ mình, mà đang cạnh tranh với những người cùng thế hệ, những người cũng có điều kiện học tập tốt và được tiếp cận những công nghệ tương tự.
Nếu AI giúp một sinh viên học nhanh hơn, nó cũng có thể giúp hàng triệu sinh viên khác học nhanh hơn. Nếu một sinh viên có thể học kiến thức từ những trường đại học hàng đầu thế giới, những người khác cũng có cơ hội tương tự.
Mặt bằng năng lực chung có thể được nâng lên, nhưng chính vì vậy, tiêu chuẩn để trở thành người thực sự vượt trội cũng sẽ cao hơn.
Một sinh viên đạt điểm A trong tất cả môn học có thể cảm thấy rất tự hào, nhưng khi phần lớn bạn bè cùng khóa cũng đạt điểm A, kết quả đó chưa đủ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.
Tôi muốn khuyên sinh viên, đặc biệt là những bạn liên tục đạt kết quả cao, đừng chỉ nhìn vào bảng điểm để đánh giá bản thân. Hãy tự đặt ra những câu hỏi khó hơn: Mình thực sự biết làm gì? Mình có thể giải quyết vấn đề nào mà người khác chưa giải quyết được? Mình đã tạo ra một sản phẩm, một công trình nghiên cứu hoặc một giá trị cụ thể nào chưa? Nếu không có giảng viên hướng dẫn và không có sẵn lời giải, liệu mình có đủ khả năng tự giải quyết một bài toán mới?
Các bạn cũng nên chủ động tham gia những môi trường có tính cạnh tranh thực chất, chẳng hạn các cuộc thi học thuật, dự án nghiên cứu, chương trình thực tập hoặc các dự án thực tế. Đôi khi, một thất bại trong môi trường có yêu cầu cao lại giúp sinh viên phát triển năng lực nhiều hơn việc liên tục đạt điểm tuyệt đối trong những bài kiểm tra quen thuộc.
Đừng để phải trả giá vì lạm phát điểm
Tóm lại, theo tôi, chúng ta không nên xem tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc ngày càng cao là một thành tựu tự thân, cũng không nên mặc định đó là bằng chứng của lạm phát điểm nếu chưa có những phân tích đầy đủ về chất lượng đào tạo.
Điều quan trọng là hệ thống đánh giá phải phản ánh trung thực năng lực người học và tiếp tục duy trì được động lực để những người có năng lực tốt phấn đấu trở nên tốt hơn nữa.
Một trường đại học có nhiều sinh viên thực sự giỏi là điều rất đáng tự hào. Nhưng một trường đại học có nhiều sinh viên được xếp loại giỏi chưa đủ để khẳng định chất lượng đào tạo cao.
Giáo dục đại học không có nhiệm vụ làm cho tất cả sinh viên cảm thấy mình xuất sắc. Giáo dục đại học có nhiệm vụ giúp sinh viên thực sự trở nên xuất sắc, đồng thời đánh giá trung thực để họ biết mình đang ở đâu và cần tiếp tục phát triển như thế nào.
Và nếu có một điều tôi lo ngại nhất về lạm phát điểm, thì đó không phải là việc xã hội có quá nhiều tấm bằng xuất sắc, mà là nguy cơ những sinh viên thực sự giỏi dần mất đi động lực vượt qua giới hạn của chính mình.
Bởi cuối cùng, nếu ai cũng có thể dễ dàng nhận điểm A, dễ dàng có bằng xuất sắc, một câu hỏi rất đáng suy nghĩ sẽ xuất hiện: "Nếu không cần cố gắng nhiều vẫn được xuất sắc, vậy học thật giỏi để làm gì?".
Đó mới là cái giá lớn nhất mà chúng ta có thể phải trả cho lạm phát điểm.
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.