
Có một nghịch lý khá thú vị ở Hope, là càng tranh cãi, càng kéo nhiều thượng đế ra rạp. Bộ phim mới của quái kiệt điện ảnh Hàn Na Hong Jin từng vấp phải hàng loạt tranh luận ngay từ khi ra mắt. Thế nhưng, tỷ lệ thuận với tranh cãi là số lượng khán giả mua vé. Hope vượt mốc 3 triệu lượt xem sau 11 ngày công chiếu, chạm ngưỡng 4,48 triệu lượt vé bán tại thị trường Hàn vào giữa tháng 8 và con số này còn tăng khi tác phẩm đang vượt ra khỏi khu vực, đổ bộ nhiều thị trường quốc tế.
Việc một bộ phim xoay quanh những quái vật - chủ đề có thể nói là “cũ mèm” với điện ảnh thế giới - lại vẫn dễ dàng thu hút hàng triệu người xem giữa bối cảnh thị trường cạnh tranh khắc nghiệt cho thấy sức sống mạnh mẽ của dòng phim này.
Hope không phải trường hợp cá biệt. Ngược về 2 thập niên trước, The Host của Bong Joon Ho từng trở thành một trong những cơn địa chấn rung chuyển rạp Hàn, với gần 11 triệu lượt khán giả nội địa mua vé. Còn ở quốc tế, loạt dự án về Godzilla hay Kong đều trở thành những bom tấn với doanh thu khủng, trở thành niềm mơ ước với nhiều thương hiệu điện ảnh khác.
Điều gì khiến những con quái vật có sức hút như vậy?
"Chân dung" quái vật
Quái vật tồn tại trong đời sống văn hóa từ rất lâu trước khi điện ảnh thành hình. Theo Leo Braudy, giáo sư Đại học Nam California và cũng là tác giả cuốn Haunted: On Ghosts, Witches, Vampires, Zombies, and Other Monsters of the Natural and Supernatural Worlds (xuất bản năm 2016), con người đã kể cho nhau nghe câu chuyện đáng sợ về chúng từ những buổi đầu của nền văn minh sơ khai. Việc con người bị quái vật hấp dẫn không phải trào lưu gì mới, mà là một phần trong lịch sử lâu đời của nỗi sợ.
Có một lý do rất đơn giản khiến những câu chuyện về quái vật hấp dẫn con người: chúng cho phép ta trải nghiệm nỗi sợ trong một hoàn cảnh mà bản thân vẫn kiểm soát được. Braudy gọi đây là một dạng cảm giác làm chủ. Người xem biết mình đang ngồi trong rạp, biết sinh vật trên màn ảnh không thể bước ra ngoài đời thực, nhưng cơ thể vẫn không ngừng bị kích thích, phản ứng trước tiếng động, hình ảnh cho tới cảm giác nguy hiểm mà bộ phim tạo ra. Nỗi sợ hãi vì vậy mà vừa chân thật, nhưng cũng rất an toàn.
Đây cũng là một trong số nghịch lý nổi tiếng với dòng phim kinh dị, khi con người lại chủ động tìm đến những trải nghiệm khiến họ khiếp sợ. Một tổng quan nghiên cứu về phản ứng tâm lý trước phim kinh dị do Marc Malmdorf Andersen và cộng sự công bố trên Journal of Media Psychology năm 2019 cho thấy sự hấp dẫn không chỉ nằm ở nỗi sợ, mà còn ở cách con người trải nghiệm, điều chỉnh và xử lý cảm xúc mạnh trong môi trường hư cấu.
|
| Quái vật trong Hope. |
Với quái vật, trải nghiệm ấy còn mạnh mẽ hơn bởi bản thân chúng hoàn toàn xa lạ với nhân loại. Quái vật có thể to lớn hơn con người, mạnh mẽ hơn con người, không tuân theo những quy luật quen thuộc hoặc thậm chí không giao tiếp theo cách chúng ta vẫn biết. Khi xuất hiện trên màn ảnh rộng, những đặc điểm ấy được khuếch đại bằng âm thanh, hình ảnh và quy mô của phòng chiếu.
Trở lại với Hope, sinh vật ngoài hành tinh trong phim ẩn mình suốt gần 1 tiếng thời lượng, nhưng vẫn khiến dân làng lẫn khán giả trước màn hình phải run sợ, hồi hộp từng phút. Sự hiện diện bí ẩn của nó tạo cảm giác hoang mang, buộc nhân vật phải đối mặt với một thế lực mà họ không thể giải thích theo logic thông thường. Cảm giác “không biết thứ gì đang ở phía trước” bơm adrenalin cho khán giả, khiến họ không khỏi hứng thú khi muốn khám phá thứ gì sẽ nhảy xổ ra ở những khung hình tiếp theo.
Thế nhưng, nếu chỉ định nghĩa quái vật đơn thuần là những sinh vật khổng lồ, kỳ dị thì lại là thiếu sót lớn. Thực tế, văn học lẫn phim ảnh suốt nhiều năm qua đã tô vẽ nên rất nhiều kiểu quái vật, mà mỗi dạng trong số chúng lại có những đặc điểm, ý nghĩa rất khác nhau.
Trong cuốn sách nghiên cứu của mình, Giáo sư Leo Braudy chia hình tượng quái vật thành bốn nhóm căn bản. Nhóm đầu tiên là quái vật đến từ tự nhiên, đại diện cho nỗi sợ về một thế giới nằm ngoài khả năng kiểm soát của con người. Nhóm này gồm hai dạng: những quái vật bí ẩn, khó nắm bắt nhưng nhìn chung ít sự đe dọa như Yeti hay quái vật hồ Loch Ness; và những sinh vật đáng sợ hơn như Godzilla hay King Kong - biểu trưng cho nỗi lo lắng thiên nhiên sẽ trả đũa những tổn hại mà nhân loại gây nên.
Nhóm thứ hai là quái vật do con người tạo ra, gắn với nỗi sợ khoa học mà tiêu biểu là Frankenstein. Nỗi sợ giờ đây không còn nằm ở sự giận giữ của thiên nhiên, mà đến từ chính nền văn minh tiến bộ của nhân loại. Những quái vật như Frankenstein được khoa học tạo ra với niềm tin rằng có thể thao túng sự sống, nhưng kết quả lại vượt ngoài khả năng kiểm soát.
Nhóm thứ ba là quái vật bên trong con người, kiểu Jekyll và Hyde. Xuất hiện từ cuối những năm 1880, đây là một trong số hình tượng doppelganger (những con người có hai cuộc đời hoặc hai bản ngã). Hình tượng này tập trung vào nỗi sợ về phần “quái vật” bị kìm nén sâu thẳm trong mỗi người, chỉ trực chờ bùng nổ.
Và cuối cùng là quái vật từ quá khứ, như xác ướp hay ma cà rồng. Chúng trở lại để trả thù và thách thức niềm tin vào sự tiến bộ, hiện đại và hoàn thiện.
|
| Quái vật có sức hấp dẫn mạnh mẽ với khán giả đại chúng. |
Bốn nhóm quái vật liên tục thay đổi theo nỗi sợ của từng nền văn hóa, thời đại. Chính khả năng thay đổi đa dạng ấy giúp chủ đề quái vật khi được thể hiện trên màn ảnh nghe có vẻ quen thuộc, nhưng thực chất không hề nhàm chán, cũ kỹ.
Bức tranh phản chiếu con người
Nếu được sinh ra chỉ để nhằm tạo cảm giác sợ hãi, quái vật khó có thể tồn tại lâu đến như vậy. Điều hấp dẫn là mỗi thời đại, mỗi nền văn hóa, mỗi nhà làm phim lại nhào nặn chúng theo cách khác biệt để nói về những vấn đề của nhân loại, của con người.
Trong cách phân loại của Leo Braudy, King Kong và Godzilla phản ánh nỗi bất an trước tự nhiên và hậu quả từ tham vọng kiểm soát thế giới. Frankenstein lại gắn với nỗi lo về khoa học và công nghệ. Jekyll và Hyde đưa nỗi sợ vào bên trong mỗi cá nhân, còn ma cà rồng đại diện cho quá khứ, sự bất tử và những thứ bị xã hội hiện đại đẩy lùi về phía sau.
Zombie (xác sống) cũng là một dạng quái vật, nhưng đặc biệt ở chỗ nó thường không phải một cá nhân, mà là cả tập thể. Vì thế, nỗi kinh hoàng về zombie có thể gắn với nỗi sợ những đám đông vô danh, những nhóm người mà cá nhân cảm thấy khó nhận diện hoặc kiểm soát.
Điều này giải thích vì sao cùng là quái vật nhưng The Host, Train to Busan và Hope lại tạo ra những trải nghiệm rất khác biệt. Trong The Host, sinh vật dưới sông Hàn gắn với môi trường, quyền lực và những sai lầm của con người. Trong Train to Busan, zombie biến một đoàn tàu thành không gian của sự hoảng loạn tập thể, nơi đạo đức và bản chất con người bị lột trần khi đẩy đến giới hạn. Còn Hope đưa nhóm sinh vật ngoài hành tinh đến một vùng đất yên bình, để rồi đột ngột bẻ gãy những góc nhìn, quan niệm có phần độc đoán, ích kỷ của nhân loại trước những sinh vật mà họ chưa từng đối diện…
|
| Nỗi sợ quái vật phản chiếu đời sống con người. |
Nhìn nhận xa hơn, khán giả ra rạp không chỉ để chứng kiến quái vật. Đằng sau thước phim ấy là bao trăn trở, chất vấn về đạo đức, về con người. Đây mới là thứ vương vấn người xem sau khi tác phẩm khép lại. Nỗi sợ quái vật qua mỗi tác phẩm được diễn giải dưới đa dạng góc nhìn, là nỗi sợ mất kiểm soát, nỗi hoang mang trước sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ, sự bất an trước đám đông, bản năng bị kìm nén hoặc nỗi ám ảnh về cái chết, sự bất tử....
Sự yêu thích, say mê của con người với chủ đề quái vật, qua nhiều thập niên vẫn không ngừng tiếp diễn. Những sinh vật kỳ lạ vượt ngoài hiểu biết của nhân loại vẫn trở lại màn ảnh, chỉ là bằng hình hài này hay hình hài khác. Chúng hấp dẫn vì không đơn thuần nằm trong trí tưởng tượng, mà là hình ảnh phản chiếu của một nỗi sợ rất thật, đang hiện diện đâu đó trong đời sống tinh thần của mỗi chúng ta.
Những nốt nhạc tỉnh thức ghi lại những khám phá của tác giả Tricia Tunstall, và những nỗ lực làm sáng tỏ khả năng gần như kỳ diệu của El Sistema để truyền cảm hứng cho mọi người. Shout! The Beatles: Hơi thở thời đại của thế kỷ 20 viết về ban nhạc The Beatles từ những ngày đầu mơ mộng, đến đỉnh cao của vinh quang; giai đoạn thoái trào với nhiều thông tin, sự kiện thú vị.