Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng mạnh trong những tuần gần đây, có lúc vượt 5,33% - mức cao nhất kể từ năm 2007. Diễn biến này không chỉ gây chú ý tại Mỹ mà còn tạo áp lực lên thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là các nền kinh tế châu Á.
Vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ tăng?
Trái phiếu Kho bạc Mỹ là công cụ nợ do Chính phủ Mỹ phát hành để huy động vốn. Nhà đầu tư mua trái phiếu về bản chất đang cho chính phủ vay tiền và được trả lãi định kỳ cho đến khi đáo hạn.
Một điểm quan trọng là giá trái phiếu và lợi suất biến động ngược chiều. Khi giá trái phiếu giảm, lợi suất tăng vì khoản lãi cố định trở nên hấp dẫn hơn so với mức giá mua thấp hơn. Ngược lại, giá tăng sẽ kéo lợi suất xuống.
Đợt tăng lợi suất gần đây xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết là lo ngại lạm phát, đặc biệt sau khi giá dầu tăng do xung đột với Iran. Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của các khoản thanh toán cố định mà người sở hữu trái phiếu nhận được, đồng thời khiến nhà đầu tư kỳ vọng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn.
|
| Tòa nhà Bộ Tài chính Mỹ tại Washington, DC (Mỹ). Ảnh: Reuters. |
Eugene Leow, chiến lược gia cấp cao về lãi suất tại DBS Group Research, cho rằng lợi suất còn chịu sức ép từ những lo ngại kéo dài về tình hình tài khóa Mỹ.
Thâm hụt ngân sách lớn buộc Washington phải phát hành lượng trái phiếu khổng lồ để tài trợ chi tiêu và đảo nợ đến hạn. Khi nguồn cung tăng nhưng nhu cầu không theo kịp, giá trái phiếu giảm và lợi suất phải tăng để thu hút người mua.
Trong khi đó, làn sóng doanh nghiệp vay vốn để đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) cũng làm gia tăng cạnh tranh đối với nguồn vốn của nhà đầu tư.
Áp lực không chỉ xuất hiện tại Mỹ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản và Đức cũng tăng mạnh. Barnabas Gan, kinh tế trưởng kiêm trưởng bộ phận nghiên cứu thị trường tại RHB Bank, cho rằng những lo ngại về khả năng Mỹ và Nhật Bản can thiệp để hỗ trợ đồng yen cũng góp phần đẩy lợi suất toàn cầu lên cao.
Nhật Bản là nước nước ngoài nắm giữ trái phiếu Kho bạc Mỹ lớn nhất thế giới. Thị trường lo ngại Tokyo có thể phải bán trái phiếu Mỹ để hỗ trợ đồng yen.
Ngày 19/8, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent thông báo Washington sẽ tăng gấp đôi quy mô kế hoạch mua lại trái phiếu Kho bạc kỳ hạn dài. Động thái này nhằm hỗ trợ thanh khoản thị trường và giúp tăng nhu cầu đối với trái phiếu.
Lợi suất giảm mạnh sau thông báo nhưng nhanh chóng tăng trở lại.
Châu Á đối mặt chi phí vốn đắt đỏ hơn
Lợi suất Mỹ thường tạo ảnh hưởng trực tiếp tới thị trường trái phiếu và chi phí vay tại châu Á.
Chen Jiesheng, chiến lược gia lãi suất tại UOB, cho biết lợi suất Mỹ cao hơn có thể kéo lợi suất trái phiếu châu Á tăng theo. Điều này khiến lãi suất thế chấp và các khoản vay của hộ gia đình, doanh nghiệp đắt đỏ hơn, đồng thời làm giảm động lực đầu tư do chi phí tài chính tăng.
Magdalene Teo, trưởng bộ phận nghiên cứu thu nhập cố định châu Á tại Julius Baer, cho rằng các hộ gia đình trong khu vực vốn đã chịu sức ép từ giá hàng nhập khẩu tăng. Tình hình càng khó khăn khi lợi suất cao đi cùng đồng nội tệ suy yếu.
Các ngân hàng trung ương châu Á cũng phải theo dõi sát diễn biến này. Nếu lạm phát kéo dài và tạo ra các tác động vòng hai, họ có thể phải tăng lãi suất. Khi đó, lãi suất thế chấp tiếp tục tăng, trong khi những tài sản nhạy cảm với lãi suất như trái phiếu và quỹ đầu tư bất động sản (REITs) có thể chịu sức ép.
|
| Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) ngày 27/8 quyết định tăng lãi suất cơ bản thêm 0,25 điểm phần trăm lên 3%. Ảnh: Reuters. |
Theo ông Teo, bài toán trở nên khó khăn hơn nếu lợi suất tăng do giá dầu và lạm phát trong lúc tăng trưởng kinh tế suy yếu.
Nếu lợi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài, châu Á có thể phải đối mặt với điều kiện tài chính thắt chặt và chi phí vay cao hơn. Tuy nhiên, ông Chen cho rằng khu vực vẫn có nền tảng tương đối tốt để chống chịu.
“Châu Á nhìn chung có tỷ lệ tiết kiệm cao và phần lớn các nền kinh tế sở hữu lượng dự trữ ngoại hối đầy đủ, vững chắc, nên khu vực có khả năng chống chịu tốt hơn trước những xáo trộn do lợi suất tăng”, ông nói.
Cuộc cạnh tranh hút vốn sẽ gay gắt hơn
Lợi suất tăng tại các thị trường phát triển như Mỹ cũng khiến tài sản châu Á phải cạnh tranh quyết liệt hơn để thu hút vốn đầu tư.
Theo ông Leow, nhà đầu tư sẽ chú ý nhiều hơn đến những yếu tố như ổn định chính trị, khả năng hưởng lợi từ AI và hàng hóa, cũng như mức độ kỷ luật tài khóa của từng nền kinh tế.
Những yếu tố mang tính cơ cấu như thâm hụt ngân sách lớn khó có thể đảo ngược trong thời gian ngắn. Vì vậy, lợi suất toàn cầu có thể duy trì ở mức cao, khiến các nền kinh tế châu Á phải tìm cách tăng sức hấp dẫn với dòng vốn quốc tế.
Tác động cũng không đồng đều giữa các nước. Trước đây, giá dầu tăng thường gây bất lợi cho các nước nhập khẩu ròng năng lượng, trong khi các nhà xuất khẩu được hưởng lợi.
Lần này, các nền kinh tế có thế mạnh về AI và bán dẫn như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc có thêm một lớp đệm nhờ xuất khẩu liên quan đến lĩnh vực này. Trung Quốc cũng có mức độ tự chủ năng lượng cao hơn, giúp giảm phần nào tác động từ giá dầu tăng.
|
| Châu Á phải cạnh tranh mạnh hơn để thu hút dòng vốn quốc tế. Ảnh: Reuters. |
Tại Indonesia, trái phiếu chính phủ vẫn thu hút dòng vốn nước ngoài dù chênh lệch lợi suất với Mỹ thu hẹp, trong bối cảnh đồng rupiah ổn định. Tuy nhiên, bà Teo cảnh báo lợi suất Mỹ tăng cùng áp lực giá cả và lo ngại tài khóa có thể khiến Ngân hàng Indonesia phải tăng lãi suất thêm.
Nhìn rộng hơn, sự kết hợp giữa lợi suất toàn cầu cao, chi phí năng lượng tăng và làn sóng đầu tư AI có thể làm khoảng cách giữa các nền kinh tế châu Á rõ nét hơn.
Những nước hưởng lợi từ AI và bán dẫn có khả năng chống chịu tốt hơn, trong khi các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng có thể chịu sức ép lớn hơn từ căng thẳng địa chính trị, giá năng lượng, tài khóa và tỷ giá.
Dù vậy, ông Gan cho rằng lợi suất trái phiếu toàn cầu có thể đang tiến gần đỉnh của chu kỳ khi rủi ro lạm phát dần hạ nhiệt, giá dầu vẫn dưới mức khủng hoảng và thị trường đã phần lớn loại bỏ khả năng Fed tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Lý giải vận mệnh của các nền kinh tế
Mục Thế giới giới thiệu cuốn “Quốc gia thăng trầm: Lý giải vận mệnh của các nền kinh tế” được NXB Thế giới cho ra mắt vào năm 2018. Tác phẩm làm rõ sự phát triển và đi xuống của nền kinh tế thế giới từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2000. Cuốn sách vạch ra 10 quy luật để nhận diện về chu kỳ kinh tế dẫn đến vận mệnh tăng trưởng hay suy thoái của một quốc gia.
> Độc giả có thể xem thêm tại đây.