|
| Sông băng tan, băng vĩnh cửu suy giảm làm mất ổn định sườn núi, gia tăng nguy cơ xảy ra chuỗi sự cố liên hoàn. Ảnh: Reuters. |
Trận lũ quét tại biên giới Nepal - Trung Quốc xảy ra giữa lúc nghiên cứu cảnh báo hệ thống thủy văn Himalaya có thể ngày càng khó dự đoán vì biến đổi khí hậu.
Cao nguyên Tây Tạng, nơi được ví như “tháp nước châu Á” vì cung cấp nguồn nước cho hàng tỷ người, có thể đang tiến tới một tương lai khó dự đoán và kém ổn định hơn khi khí hậu tiếp tục ấm lên, theo một nghiên cứu mới trên Nature Communications.
Vì sao cao nguyên Tây Tạng quan trọng?
Về mặt địa lý và sinh thái, Himalaya giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi khởi nguồn cho mạng lưới thủy văn phức tạp và quy mô nhất thế giới. Cùng với nhánh Hindu Kush phía tây, dãy núi này trải dài hơn 3.500 km qua nhiều quốc gia (Afghanistan, Pakistan, Ấn Độ, Nepal, Trung Quốc, Bangladesh, Myanmar...).
Dãy núi này chứa lượng tuyết và băng lớn nhất thế giới ngoài các vùng cực. Hơn 63.000 sông băng tại đây cung cấp nước cho ít nhất 10 hệ thống sông lớn ở châu Á, bao gồm Hoàng Hà, Trường Giang, Mekong, Salween, Irrawaddy, Brahmaputra, sông Hằng, sông Ấn, Amu Darya và Tarim, đóng vai trò thiết yếu đối với an ninh lương thực, nguồn nước, năng lượng và sinh kế của người dân xung quanh.
Theo SCMP, hệ sinh thái băng, tuyết và lượng mưa tại khu vực này duy trì cuộc sống và hoạt động kinh tế của hơn 2 tỷ người ở các khu vực hạ lưu. Tuy nhiên, khoảng 78% diện tích sông băng nằm ở độ cao 4.500-6.000 m so với mực nước biển đang chịu tác động nghiêm trọng của tình trạng nóng lên.
Trong nghiên cứu thủy văn, thuật ngữ "tháp nước" châu Á mô tả chính xác vai trò điều tiết lưu vực của vùng Hindu Kush Himalaya. Các sông băng hoạt động như một hệ thống lưu trữ tự nhiên, tích tụ tuyết vào mùa lạnh và bảo tồn dưới dạng băng vĩnh cửu. Đến mùa ấm, một lượng băng tan vừa đủ sẽ giải phóng vào các dòng sông, duy trì dòng chảy liên tục.
Cơ chế điều tiết này đóng vai trò là vùng đệm trong chu trình thủy văn, giảm thiểu các hiện tượng cực đoan. Đây cũng là nguồn cấp nước ổn định cho hạ tầng dân sinh, nông nghiệp tưới tiêu và sản xuất thủy điện trong khu vực. Tuy nhiên, hiện tượng suy giảm và thu hẹp diện tích sông băng do biến đổi khí hậu đang làm suy giảm chức năng điều tiết tự nhiên này.
![]() ![]() |
Trái Đất tiếp tục nóng lên có thể làm đảo ngược hiện tượng tăng độ ẩm vốn giúp cao nguyên Tây Tạng ổn định, khiến nguồn nước thêm thất thường và thiên tai gia tăng. Ảnh: Reuters. |
Nghiên cứu công bố ngày 21/8 sử dụng một phương pháp dựa trên “entropy” để đánh giá mức độ trật tự và ổn định của hệ thống độ ẩm đất trên cao nguyên Tây Tạng. Kết quả cho thấy khu vực này từng ổn định hơn khi trở nên ẩm ướt hơn, nhưng xu hướng đó có thể đảo chiều trong những thập kỷ tới khi nhiệt độ tiếp tục tăng.
Khi các sông băng mỏng dần và thu hẹp, cùng sự suy giảm của lớp băng vĩnh cửu, các khối băng lẫn sườn núi xung quanh cũng mất đi sự ổn định vốn có. Đồng thời, sự mở rộng của các hồ băng làm tăng nguy cơ phát sinh các chuỗi sự cố liên hoàn.
Biến đổi khó lường, đe dọa nguồn nước
Theo kết quả nghiên cứu, trong giai đoạn 2000-2024, cao nguyên trở nên ẩm hơn đáng kể. Khoảng 57,5% diện tích ghi nhận xu hướng tăng độ ẩm rõ rệt, trong khi chỉ 8,1% có xu hướng khô đi. Cùng lúc, entropy giảm, cho thấy các biến động về độ ẩm có xu hướng tập trung vào những mô hình ổn định hơn.
Tuy nhiên, các mô hình dự báo cũng cho thấy xu hướng này có thể đảo chiều từ năm 2025 đến cuối thế kỷ. Entropy được dự báo tăng trở lại, trong khi độ ẩm đất, khả năng điều tiết nước và sự liên kết giữa các khu vực suy giảm. Nói cách khác, hệ thống có thể trở nên phân tán và khó dự đoán hơn khi Trái Đất tiếp tục nóng lên.
Nhóm nghiên cứu xác định khoảng năm 2052 là một mốc đáng chú ý. Sau thời điểm này, mô thức độ ẩm đất chủ đạo được dự báo suy giảm với tốc độ hơn gấp đôi trước đó, trong khi chênh lệch về điều kiện thủy văn giữa phía tây và tây nam cao nguyên gia tăng mạnh.
Các nhà khoa học nhấn mạnh kết quả không đồng nghĩa cao nguyên Tây Tạng chắc chắn sẽ vượt qua một “điểm tới hạn”. Thay vào đó, nghiên cứu cho thấy nguy cơ mất ổn định của một hệ thống khí hậu - thủy văn phức tạp đang tăng lên.
Chính vì vậy, các chuyên gia lo ngại về nguy cơ nguồn nước có thể phân bố khác đi, xuất hiện vào những thời điểm khác và biến động khó lường hơn.
Nhiệt độ tăng khiến băng hà và tuyết tan nhanh hơn, trong khi lượng nước từ băng tuyết có thể tăng vào mùa mưa nhưng giảm trong mùa khô. Điều đó có thể làm suy yếu vai trò “bộ đệm” tự nhiên của băng tuyết vào thời điểm nguồn nước hạ lưu có nhu cầu cao.
|
| Mô hình phân bố không gian của xu hướng độ ẩm đất từ năm 2000 đến năm 2024. Ảnh: Nature Communications. |
Khi sông băng rút lui, một phần nước tan chảy nhanh chóng ra sông, phần còn lại thấm qua đất đá nứt nẻ và lớp băng vĩnh cửu đang tan để bù đắp cho nguồn nước ngầm. Theo Sciencedaily, lượng nước bổ sung này có thể tạm thời làm chậm tốc độ suy giảm nước ngầm đến khoảng những năm 2060.
Tuy nhiên, "hiệu ứng đệm" này không thể kéo dài vô tận và dự kiến sẽ đi kèm với sự suy giảm nhanh hơn sau đó. Nếu mô hình sử dụng nước hiện tại không thay đổi, tình trạng suy kiệt nước ngầm có thể đẩy nhanh hơn nữa, làm gia tăng mối đe dọa đối với các vùng nông nghiệp hạ lưu.
Bên cạnh đó, hệ thống này còn chịu tác động của các chu kỳ khí hậu như El Nino và La Nina. Nghiên cứu mới cho thấy những thay đổi về độ ẩm đất trên cao nguyên có thể xuất hiện với độ trễ khoảng 6 tháng so với các biến động của ENSO, khiến tác động của những hiện tượng khí hậu cực đoan kéo dài hơn theo thời gian.
Trận lũ Nepal cho thấy rủi ro đã ở trước mắt
Nghiên cứu trên được công bố chỉ vài ngày trước trận lũ quét thảm khốc xảy ra tại khu vực biên giới Nepal - Trung Quốc. Hai sự kiện không thể được xem là có quan hệ nhân quả trực tiếp, nhưng thảm họa này cho thấy những rủi ro mà các khu vực quanh Himalaya có thể phải đối mặt khi khí hậu và hệ thống thủy văn thay đổi.
Trận lũ xảy ra sau khi một khối băng và đá lớn ở vùng núi cao sụp xuống thung lũng, kéo theo dòng nước, bùn đất và đá với sức tàn phá lớn. Theo đài truyền hình Trung Quốc CCTV, dòng lũ tại khu vực cửa khẩu Gyirong ở Tây Tạng có thời điểm đạt tốc độ tới 200 km/h và tạo ra bức tường nước cao khoảng 15 m.
Hàng trăm người đã thiệt mạng và hàng nghìn người mất tích ở Nepal và Tây Tạng. Nhiều khu dân cư, đường sá và công trình ven sông bị phá hủy chỉ trong vài phút.
Nguyên nhân trực tiếp của thảm họa vẫn cần được làm rõ, nhưng các chuyên gia từ lâu cảnh báo Himalaya là một trong những khu vực nhạy cảm nhất trước tình trạng nóng lên. Băng hà thu hẹp, băng vĩnh cửu tan và những sườn núi dốc có thể khiến địa hình dễ mất ổn định hơn, làm gia tăng nguy cơ sạt lở, lũ bùn đá và các thảm họa liên hoàn.
Nhà khoa học khí hậu Ella Gilbert (Cơ quan Khảo sát Nam Cực) cảnh báo khi sông băng thu nhỏ, nguy cơ sụp đổ đột ngột sẽ tăng mạnh. Lớp băng trong tầng đất đóng băng vĩnh cửu vốn đóng vai trò giữ vững cấu trúc núi - được nhà địa lý Richard Waller (Đại học Keele) ví như lớp keo kết dính "những khối đá nứt vỡ". Trái Đất ấm lên làm lớp băng này tan chảy, bẻ gãy liên kết địa chất và đẩy các khối núi khổng lồ vào nguy cơ đổ sụp.
Tình trạng này càng trở nên cấp bách khi các khu vực núi cao đang ấm lên nhanh gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Dữ liệu từ Dịch vụ Giám sát Băng hà Thế giới cho thấy diện tích băng toàn cầu đã thu hẹp liên tục hơn 30 năm qua. Liên Hợp Quốc khẳng định tốc độ tan băng kỷ lục hiện nay chính là bằng chứng rõ nhất về tác động của khí thải nhà kính.
Trước nguy cơ thiên tai liên hoàn, việc chủ động ứng phó trở nên cấp thiết. Bài học từ các mô hình cảnh báo sớm trên thế giới cho thấy việc chủ động theo dõi nguy cơ từ trước có thể giúp sơ tán dân cư kịp thời.
Đây cũng là hướng đi mà các quốc gia quanh Himalaya cần gấp rút đẩy mạnh. Dù hệ thống cảnh báo sớm không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro do tính chất phức tạp của địa hình và thời tiết, việc theo dõi sông băng, lượng mưa và mực nước theo thời gian thực sẽ giúp kéo dài thời gian ứng phó, giảm thiểu tối đa thương vong.
Những cuốn sách hay về biến đổi khí hậu
“Những kiến thức cơ bản về biến đổi khí hậu”, “Băng - Những câu chuyện ly kỳ từ một thế giới đang dần biến mất”, “Thảm họa khí hậu - Chúng ta đã có gì và làm gì để ứng phó?”,... nằm trong số những cuốn sách giúp độc giả có cái nhìn trực diện và bao quát hơn khi nói đến vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu.
Độc giả có thể xem thêm tại đây.

